Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìsài

Nghĩa tiếng Việt

thi đấu thể thao gây quỹ từ thiện

Âm Hán Việt

nghĩa tái, trại

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

3 nét

Bộ:

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các trận đấu thể thao được tổ chức nhằm mục đích quyên góp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghĩa tái, trại

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这场足球义赛的收入将全部捐给灾区。zhè chǎng zúqiú yìsài de shōurù jiāng quánbù juāngěi zāiqū thanh 4

    Doanh thu của trận bóng đá từ thiện này sẽ được quyên góp toàn bộ cho vùng bị thiên tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.