Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yìpāi

Nghĩa tiếng Việt

đấu giá từ thiện

Âm Hán Việt

nghĩa phách

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc bán đấu giá nhằm gây quỹ cho các hoạt động công ích

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nghĩa phách

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • pháchvỗ, đập; tát, vả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次义拍所得的款项将全部捐给灾区。zhè cì yìpāi suǒ dé de kuǎnxiàng jiāng quánbù juāngěi zāiqū thanh 4

    Số tiền thu được từ đợt đấu giá từ thiện lần này sẽ được quyên góp toàn bộ cho vùng bị thiên tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.