Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìjǔ

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa cử, hành động vì chính nghĩa hoặc lợi ích công cộng

Âm Hán Việt

nghĩa cử

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

3 nét

Bộ:

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để khen ngợi hành động cao đẹp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghĩa cử

Từng chữ

  • nghĩanghĩa khí
  • cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的捐款是一项义举。tā de juānkuǎn shì yī xiàng yìjǔ thanh 1

    Việc quyên góp của anh ấy là một nghĩa cử cao đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.