Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng cho thực vật hoặc ẩn dụ cho lực lượng quan trọng nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ can, cán
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 中青年教师是教师队伍中的主干。
Giáo viên trẻ và trung niên là lực lượng nòng cốt của đội ngũ giáo viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.