Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔgàn

Nghĩa tiếng Việt

thân chính, lực lượng nòng cốt

Âm Hán Việt

chủ can, cán

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

5 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho thực vật hoặc ẩn dụ cho lực lượng quan trọng nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ can, cán

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中青年教师是教师队伍中的主干。Zhōngqīngnián jiàoshī shì jiàoshī duìwǔ zhōng de zhǔgàn thanh 1

    Giáo viên trẻ và trung niên là lực lượng nòng cốt của đội ngũ giáo viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.