Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
wèizhe

Nghĩa tiếng Việt

vì, vì mục đích là

Âm Hán Việt

vi, vị trước

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Tương đương với 为了, dùng để chỉ mục đích

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

vi, vị trước

Từng chữ

  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为着美好的未来,我们必须努力。wèizhe měihǎo de wèilái, wǒmen bìxū nǔlì thanh 4

    Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta phải nỗ lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.