Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wéifùbùrén

Nghĩa tiếng Việt

giàu có mà không có lòng nhân từ, bất nhân

Âm Hán Việt

vi, vị phú bất nhân

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ những người giàu dùng thủ đoạn bất chính hoặc thiếu đạo đức

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vi, vị phú bất nhân

Từng chữ

  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • phúgiàu có; dồi dào
  • bấtkhông, chẳng
  • nhânlòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他虽然很有钱,但为富不仁,大家都不喜欢他。tā suīrán hěn yǒuqián, dàn wéifùbùrén, dàjiā dōu bù xǐhuān tā thanh 1

    Anh ta tuy rất giàu nhưng bất nhân, mọi người đều không thích anh ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.