Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéirénzuòjià

Nghĩa tiếng Việt

ví việc vất vả làm lụng nhưng thành quả lại thuộc về người khác

Âm Hán Việt

vi, vị nhân tác, tá giá

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ sự hy sinh công sức vô ích cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vi, vị nhân tác, tá giá

Từng chữ

  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • nhânngười
  • tác, tálàm, tạo nên
  • giálấy chồng; gieo rắc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他忙了半天,最后却是为人作嫁。tā mángle bàntiān, zuìhòu quèshì wéirénzuòjià thanh 1

    Anh ấy bận rộn cả buổi, cuối cùng lại là làm không công cho người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.