Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu để biểu thị mục đích của hành động
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
vị liễu
Từng chữ
- 为vịbởi vì; giúp cho
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
为了 có thể đọc 为 hoặc wèi tùy ngữ cảnh (đọc wèi khi chỉ mục đích). 为 在 为了 luôn đọc wèi. Cấu trúc: 为了 + mục đích + [hành động].
Câu ví dụ
- 为了学习汉语,我来中国
Để học tiếng Trung, tôi đến Trung Quốc
- 为了健康,你应该多运动
Để khỏe, bạn nên vận động nhiều hơn
- 大家都为了同一个目标努力
Mọi người đều nỗ lực vì cùng một mục tiêu
Kết hợp thường gặp
- 为大家
vì mọi người
- 为了什么
để làm gì
- 为了孩子
vì con cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.