Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng ngay trước động từ để chỉ hành động mang tính tạm thời
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lâm thì
Từng chữ
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Chỉ những gì không phải dài hạn, có thể thay đổi hoặc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Thường dùng cho công việc, quyết định, hoặc tình huống đột xuất.
Câu ví dụ
- 这是临时决定
đây là quyết định tạm thời
- 找个临时工作
tìm một việc tạm thời
- 临时有事
đột xuất có việc
Kết hợp thường gặp
- 临时工
công nhân tạm thời
- 临时决定
quyết định nhất thời
- 临时抱佛脚
chuẩn bị phút chót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.