Từ vựng tiếng Trung
lín*shí

Nghĩa tiếng Việt

Tạm thời, nhất thời

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đường thẳng)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / trạng từ

Chỉ những gì không phải dài hạn, có thể thay đổi hoặc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Thường dùng cho công việc, quyết định, hoặc tình huống đột xuất.

Câu ví dụ

  • 这是临时决定zhè shì línshí juédìng thanh 4

    đây là quyết định tạm thời

  • 找个临时工作zhǎo gè línshí gōngzuò thanh 3

    tìm một việc tạm thời

  • 临时有事línshí yǒushì thanh 2

    đột xuất có việc

Kết hợp thường gặp

  • 临时工 thanh 5

    công nhân tạm thời

  • 临时决定 thanh 5

    quyết định nhất thời

  • 临时抱佛脚 thanh 5

    chuẩn bị phút chót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.