Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để tu sức cho các danh từ trừu tượng như thành quả, kết quả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong thạc
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 硕thạcto lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn phong trang trọng về thành tích, kết quả nghiên cứu, thu hoạch; tương tự 丰厚 nhưng 丰硕 thiên về kết quả/thành tựu.
Câu ví dụ
- 这次科研取得了丰硕的成果。
Đợt nghiên cứu khoa học lần này đạt được kết quả phong phú và to lớn.
- 今年的农业生产丰硕。
Sản xuất nông nghiệp năm nay bội thu.
- 经过多年努力,他的研究成果颇为丰硕。
Sau nhiều năm nỗ lực, kết quả nghiên cứu của anh ấy rất đáng kể.
- 这次交流活动成果丰硕,双方都很满意。
Sự kiện giao lưu lần này đạt kết quả phong phú, cả hai bên đều hài lòng.
Kết hợp thường gặp
- 成果丰硕
kết quả phong phú, bội thu
- 丰硕的收获
thu hoạch dồi dào
- 丰硕成果
thành quả đáng kể, phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.