Từ vựng tiếng Trung
fēng*shuò

Nghĩa tiếng Việt

Phong thạc — phong phú và to lớn, chỉ thành quả, kết quả đạt được đáng kể và nhiều. Thường dùng về thành tích, nghiên cứu, thu hoạch.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét thẳng đứng)

4 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn phong trang trọng về thành tích, kết quả nghiên cứu, thu hoạch; tương tự 丰厚 nhưng 丰硕 thiên về kết quả/thành tựu.

Câu ví dụ

  • 这次科研取得了丰硕的成果。Zhè cì kēyán qǔdéle fēngshuò de chéngguǒ. thanh 4

    Đợt nghiên cứu khoa học lần này đạt được kết quả phong phú và to lớn.

  • 今年的农业生产丰硕。Jīnnián de nóngyè shēngchǎn fēngshuò. thanh 1

    Sản xuất nông nghiệp năm nay bội thu.

  • 经过多年努力,他的研究成果颇为丰硕。Jīngguò duō nián nǔlì, tā de yánjiū chéngguǒ pōwéi fēngshuò. thanh 1

    Sau nhiều năm nỗ lực, kết quả nghiên cứu của anh ấy rất đáng kể.

  • 这次交流活动成果丰硕,双方都很满意。Zhè cì jiāoliú huódòng chéngguǒ fēngshuò, shuāngfāng dōu hěn mǎnyì. thanh 4

    Sự kiện giao lưu lần này đạt kết quả phong phú, cả hai bên đều hài lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 成果丰硕chéngguǒ fēngshuò thanh 2

    kết quả phong phú, bội thu

  • 丰硕的收获fēngshuò de shōuhuò thanh 1

    thu hoạch dồi dào

  • 丰硕成果fēngshuò chéngguǒ thanh 1

    thành quả đáng kể, phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.