Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả hành vi hoặc tác phẩm tuân thủ quy tắc, không có gì đột phá
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung, trúng quy trung, trúng củ
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 矩củcái khuôn; khuôn phép
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的表演中规中矩。
Màn trình diễn của anh ấy rất đúng mực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.