Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các loại thuốc có nguồn gốc từ thực vật trong Đông y
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng thảo dược
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他喜欢用中草药调理身体。
Anh ấy thích dùng thảo dược Trung Quốc để điều dưỡng cơ thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.