Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngjìzhàn

Nghĩa tiếng Việt

trạm trung chuyển, trạm tiếp sóng

Âm Hán Việt

trung, trúng kế trạm

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực vận tải hoặc viễn thông để chỉ trạm trung gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng kế trạm

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • kếtiếp theo, nối tiếp
  • trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个信号需要通过中继站转发。Zhège xìnhào xūyào tōngguò zhōngjìzhàn zhuǎnfā thanh 4

    Tín hiệu này cần được truyền đi thông qua trạm trung chuyển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.