Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngděngjiàoyù

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục trung học

Âm Hán Việt

trung, trúng đẳng giáo dục

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ chỉ cấp bậc giáo dục trong hệ thống trường học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng đẳng giáo dục

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
  • giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
  • dụcnuôi nấng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从事中等教育工作多年。Tā cóngshì zhōngděngjiàoyù gōngzuò duōnián thanh 1

    Anh ấy làm công tác giáo dục trung học nhiều năm rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.