Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, thể hiện triết lý sống ôn hòa và không cực đoan
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung dung
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 庸dungnước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrung Dung cũng là tên sách kinh điển Nho giáo; đây là khái niệm đặc thù văn hóa Á Đông, không hoàn toàn tương đương 「mediocrity」.
Câu ví dụ
- 中庸之道是儒家思想的核心。
Đạo trung dung là cốt lõi của tư tưởng Nho gia.
- 他为人中庸,从不走极端。
Ông ấy sống theo lối trung dung, không bao giờ đi đến cực đoan.
- 《中庸》是儒家四书之一。
「Trung Dung」 là một trong Tứ Thư của Nho giáo.
- 在处理矛盾时,中庸的态度往往最有效。
Khi xử lý mâu thuẫn, thái độ trung dung thường hiệu quả nhất.
Kết hợp thường gặp
- 中庸之道
đạo trung dung
- 儒家中庸思想
tư tưởng trung dung Nho giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.