Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguó中
xiàngqí国

Nghĩa tiếng Việt

Cờ tướng

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc tượng kỳ

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 豕 (con lợn, con heo)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ môn cờ truyền thống của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc tượng kỳ

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 象tượnghình dáng; giống như
  • 棋kỳquân cờ; con cờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷爷喜欢下中国象棋。yéye xǐhuān xià zhōngguó xiàngqí thanh 2

    Ông nội thích chơi cờ tướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.