Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ người hoặc tổ chức môi giới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung giới
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 介giớikhoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我通过中介公司租了一套房子。
Tôi đã thuê một căn nhà thông qua công ty môi giới.
- 找工作中介可以帮你推荐职位。
Tìm môi giới việc làm có thể giúp bạn giới thiệu vị trí công việc.
- 房产中介的费用通常由买方支付。
Phí môi giới bất động sản thường do bên mua chi trả.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.