Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng thế kỷ, kỉ
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 纪kỷ, kỉgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是中世纪的建筑。
Đây là kiến trúc thời Trung cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.