Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngshìjì

Nghĩa tiếng Việt

thời Trung cổ

Âm Hán Việt

trung, trúng thế kỷ, kỉ

3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng thế kỷ, kỉ

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • kỷ, kỉgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是中世纪的建筑。Zhè shì zhōngshìjì de jiànzhù thanh 4

    Đây là kiến trúc thời Trung cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.