Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sāngménxīng

Nghĩa tiếng Việt

sao chổi (người mang lại xui xẻo)

Âm Hán Việt

tang môn tinh

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

8 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người bị coi là mang lại tai họa hoặc vận rủi cho người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tang môn tinh

Từng chữ

  • 丧tangviệc tang, tang lễ
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被大家视为丧门星。Tā bèi dàjiā shìwéi sāngménxīng thanh 1

    Anh ta bị mọi người coi là kẻ mang lại xui xẻo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.