Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yánsīhéféng

Nghĩa tiếng Việt

kín kẽ, không một kẽ hở

Âm Hán Việt

nghiêm ti hợp, cáp phùng

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả sự khít khao của vật chất hoặc sự chặt chẽ của kế hoạch

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghiêm ti hợp, cáp phùng

Từng chữ

  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • tisợi tơ
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • phùngmay áo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这扇门关得严丝合缝。zhè shàn mén guān de yánsīhéféng thanh 4

    Cánh cửa này đóng kín mít không một kẽ hở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.