Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ; tương tự 丢人 nhưng 丢脸 nhấn mạnh hơn vào yếu tố thể diện trước mặt người khác.
Câu ví dụ
- 他当众出丑,觉得很丢脸。
Anh ta bị망망 망신trước đám đông, cảm thấy rất mất mặt.
- 这种行为真的很丢脸。
Hành vi như vậy thật sự rất mất mặt.
- 她不想丢脸,所以准备得很充分。
Cô ấy không muốn mất mặt nên chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
- 输了比赛也不丢脸,重要的是参与。
Thua cuộc thi cũng không mất mặt, điều quan trọng là tham gia.
Kết hợp thường gặp
- 感到丢脸
cảm thấy mất mặt
- 太丢脸了
mất mặt quá
- 不丢脸
không mất mặt, không xấu hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.