Từ vựng tiếng Trung
diū
liǎn

Nghĩa tiếng Việt

Đâu kiểm — mất mặt, xấu hổ trước mặt người khác. Dùng khi ai đó làm điều gì đó khiến bản thân hoặc người liên quan bị coi thường.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

6 nét

Bộ: (thịt, thân thể)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong khẩu ngữ; tương tự 丢人 nhưng 丢脸 nhấn mạnh hơn vào yếu tố thể diện trước mặt người khác.

Câu ví dụ

  • 他当众出丑,觉得很丢脸。Tā dāngzhòng chūchǒu, juéde hěn diūliǎn. thanh 1

    Anh ta bị망망 망신trước đám đông, cảm thấy rất mất mặt.

  • 这种行为真的很丢脸。Zhè zhǒng xíngwéi zhēn de hěn diūliǎn. thanh 4

    Hành vi như vậy thật sự rất mất mặt.

  • 她不想丢脸,所以准备得很充分。Tā bù xiǎng diūliǎn, suǒyǐ zhǔnbèi dé hěn chōngfèn. thanh 1

    Cô ấy không muốn mất mặt nên chuẩn bị rất kỹ lưỡng.

  • 输了比赛也不丢脸,重要的是参与。Shūle bǐsài yě bù diūliǎn, zhòngyào de shì cānyù. thanh 1

    Thua cuộc thi cũng không mất mặt, điều quan trọng là tham gia.

Kết hợp thường gặp

  • 感到丢脸gǎndào diūliǎn thanh 3

    cảm thấy mất mặt

  • 太丢脸了tài diūliǎn le thanh 4

    mất mặt quá

  • 不丢脸bù diūliǎn thanh 4

    không mất mặt, không xấu hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.