Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dōngchuāngshìfā

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu, tội ác bị bại lộ

Âm Hán Việt

đông song sự phát

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc xấu bị phơi bày

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đông song sự phát

Từng chữ

  • đôngphía đông, phương đông
  • songcửa sổ
  • sựviệc; làm việc; thờ
  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他担心东窗事发,整天提心吊胆。Tā dānxīn dōngchuāngshìfā, zhěngtiān tíxīndiàodǎn thanh 1

    Anh ta lo sợ tội ác bị bại lộ, cả ngày nơm nớp lo sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.