Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ châm biếm việc bắt chước không phù hợp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đông thi, thí hiệu tần
Từng chữ
- 东đôngphía đông, phương đông
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 颦tầnnhăn mặt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他这种做法简直是东施效颦。
Cách làm này của anh ta chẳng khác nào Đông Thi bắt chước nhăn mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.