Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìtàiyánliáng

Nghĩa tiếng Việt

thói đời nóng lạnh, lúc giàu sang thì nịnh hót, lúc sa cơ thì lạnh nhạt

Âm Hán Việt

thế thái viêm lương, lượng

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bộ: (băng, nước đá)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để phê phán sự bạc bẽo của lòng người trong xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế thái viêm lương, lượng

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
  • viêmbốc cháy; nóng
  • lương, lượngmát mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看透了世态炎凉。Tā kàntòu le shìtàiyánliáng thanh 1

    Anh ấy đã nhìn thấu thói đời nóng lạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.