Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhuān*zhì

Nghĩa tiếng Việt

chuyên chế, độc đoán

Âm Hán Việt

chuyên chế

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thể chế, quốc gia hoặc làm danh từ chỉ chế độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên chế

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chế độ chính trị tập trung quyền lực vào một người hoặc nhóm nhỏ.

Câu ví dụ

  • 专制统治Zhuānzhì tǒngzhì thanh 1

    Thống trị chuyên chế

  • 反对专制Fǎnduì zhuānzhì thanh 3

    Phản đối chuyên chế

  • 专制君主Zhuānzhì jūnzhǔ thanh 1

    Quân chủ chuyên chế

Kết hợp thường gặp

  • 专制制度zhuānzhì zhìdù thanh 1

    chế độ chuyên chế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.