Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ động từ能愿动词
Thường đứng trước động từ hành vi để biểu thị thái độ chủ quan không muốn thực hiện việc đó
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Âm Hán Việt
bất khẳng, khải
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 肯khẳng, khảiđược, đồng ý; há, há sao (như khởi 豈)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不肯表示主观拒绝,强调 'không chịu'、'chống lại'。可用于人、动物甚至拟人化的物体。
Câu ví dụ
- 他不肯答应
Anh ấy không chịu đồng ý
- 孩子不肯吃饭
Đứa trẻ không chịu ăn
- 我劝了他但他不肯
Tôi khuyên anh ấy nhưng anh ấy không chịu
- 他不肯放弃
Anh ấy không chịu từ bỏ
Kết hợp thường gặp
- 宁死不屈
thà chết không chịu khuất phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.