Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不肯表示主观拒绝,强调 'không chịu'、'chống lại'。可用于人、动物甚至拟人化的物体。
Câu ví dụ
- 他不肯答应
Anh ấy không chịu đồng ý
- 孩子不肯吃饭
Đứa trẻ không chịu ăn
- 我劝了他但他不肯
Tôi khuyên anh ấy nhưng anh ấy không chịu
- 他不肯放弃
Anh ấy không chịu từ bỏ
Kết hợp thường gặp
- 宁死不屈
thà chết không chịu khuất phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.