Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ liên kết trong câu, phía sau mang danh từ hoặc tính từ làm bổ ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất toán
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不算 thường đứng làm vị ngữ hoặc kết hợp 不算…也算 (không tính là…thì cũng là…).
Câu ví dụ
- 这不算一个好的解决方案。
Đây không tính là một giải pháp tốt.
- 迟到不算,还忘带作业。
Chưa kể đến muộn, còn quên cả bài tập.
- 在这里工作五年都不算老员工吗?
Làm việc ở đây năm năm vẫn không được tính là nhân viên lâu năm sao?
- 这个成绩不算差,还可以接受。
Thành tích này không tính là kém, vẫn có thể chấp nhận được.
Kết hợp thường gặp
- 不算什么
không đáng kể gì, chẳng là gì
- 不算在内
không tính vào
- 这还不算
chưa hết đâu, còn chưa kể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.