Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bùwěndìngpínghéng

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái cân bằng không ổn định

Âm Hán Việt

bất ổn định bình hành

5 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

14 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 干 (khô (gān))

5 nét

Bộ: 行 (đi)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ vật lý chỉ trạng thái cân bằng dễ bị phá vỡ bởi tác động nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất ổn định bình hành

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 稳ổnvững vàng, chắc chắn
  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
  • 平bìnhbằng phẳng; bình thường; hoà, đều; bình an
  • 衡hànhcân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.