Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để so sánh hai đối tượng có trình độ ngang nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất tương, tướng thượng, thướng hạ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Thành ngữ chỉ hai thứ tương đương, không cái nào hơn kém.
Câu ví dụ
- 两人的水平不相上下
- 两种产品不相上下
Kết hợp thường gặp
- 不相上下
- 实力不相上下
- 水平不相上下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.