Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不服 là động từ; 不服气 mạnh hơn, hàm ý bức xúc; 不服输 chỉ tinh thần không chịu nhận thua.
Câu ví dụ
- 他对判决不服,提出上诉。
Anh ta không phục phán quyết và kháng cáo.
- 她不服输,继续努力练习。
Cô ấy không chịu thua, tiếp tục luyện tập chăm chỉ.
- 他不服管,总是我行我素。
Anh ta không chịu bị quản lý, cứ làm theo ý mình.
- 比赛结果出来后,有队员表示不服。
Sau khi kết quả thi đấu được công bố, có thành viên đội tỏ ra không phục.
Kết hợp thường gặp
- 不服气
không phục, tức tối vì không phục
- 不服输
không chịu thua
- 不服从
không phục tùng, không tuân theo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.