Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不曾 là cách nói văn vẻ hơn của 没有过 hoặc 没曾经, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 我不曾见过这么美的风景
Tôi chưa từng thấy phong cảnh đẹp như thế này
- 他不曾去过中国
Anh ấy chưa bao giờ đến Trung Quốc
- 我不曾听说过这件事
Tôi chưa từng nghe nói về việc này
- 他不曾放弃过梦想
Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình
- 我不曾后悔过这个决定
Tôi chưa từng hối quyết định này
Kết hợp thường gặp
- 不曾有过
chưa từng có
- 不曾想
không ngờ
- 何曾
đã bao giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.