Từ vựng tiếng Trung
bù*céng

Nghĩa tiếng Việt

chưa từng, chưa bao giờ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不曾 là cách nói văn vẻ hơn của 没有过 hoặc 没曾经, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Câu ví dụ

  • 我不曾见过这么美的风景Wǒ bùcéng jiànguò zhème měi de fēngjǐng thanh 3

    Tôi chưa từng thấy phong cảnh đẹp như thế này

  • 他不曾去过中国Tā bùcéng qùguo Zhōngguó thanh 1

    Anh ấy chưa bao giờ đến Trung Quốc

  • 我不曾听说过这件事Wǒ bùcéng tīngshuōguò zhè jiàn shì thanh 3

    Tôi chưa từng nghe nói về việc này

  • 他不曾放弃过梦想Tā bùcéng fàngqìguo mèngxiǎng thanh 1

    Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

  • 我不曾后悔过这个决定Wǒ bùcéng hòuhuǐguò zhège juédìng thanh 3

    Tôi chưa từng hối quyết định này

Kết hợp thường gặp

  • 不曾有过bùcéng yǒuguò thanh 4

    chưa từng có

  • 不曾想bùcéng xiǎng thanh 4

    không ngờ

  • thanh 2céng thanh 2

    đã bao giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.