Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ phủ định nhẹ nhàng, không quá cao
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất chẩm ma
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 怎chẩmnào, thế nào (trợ từ)
- 么mabé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ không nhiều lắm.
Câu ví dụ
- 我平时不怎么关注娱乐新闻
Ngày thường tôi không quan tâm đến tin tức giải trí cho lắm
- 他性格内向所以不怎么说话
Anh ấy tính cách hướng nội nên không nói chuyện nhiều lắm
- 这里的南方菜做得不怎么地道
Món ăn miền Nam ở đây làm không được chuẩn vị cho lắm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.