Từ vựng tiếng Trung
bù*xiè

Nghĩa tiếng Việt

Bất tiết — khinh thường, không thèm, coi là không xứng đáng để quan tâm. Thể hiện thái độ khinh bỉ hoặc tự cao.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (thây ma)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cấu trúc 不屑一顾 (khinh không thèm nhìn) hoặc 不屑于 + động từ.

Câu ví dụ

  • 他对这种小事不屑一顾。Tā duì zhè zhǒng xiǎoshì bù xiè yī gù. thanh 1

    Anh ta coi việc nhỏ nhặt này không đáng liếc mắt tới.

  • 她不屑与他人比较。Tā bù xiè yǔ tārén bǐjiào. thanh 1

    Cô ấy không thèm so sánh mình với người khác.

  • 他不屑回应那些批评。Tā bù xiè huíyìng nàxiē pīpíng. thanh 1

    Anh ta không thèm đáp lại những lời chỉ trích đó.

  • 他们不屑于使用这种手段。Tāmen bù xiè yú shǐyòng zhè zhǒng shǒuduàn. thanh 1

    Họ coi việc dùng thủ đoạn đó là hạ thấp bản thân.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4xiè thanh 4 thanh 1 thanh 4

    không thèm liếc mắt, coi khinh

  • thanh 4xiè thanh 4 thanh 2

    không thèm làm, khinh thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.