Từ vựng tiếng Trung
bù*kān

Nghĩa tiếng Việt

không chịu nổi, quá không thể

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / adjective

Tính từ thường đi trong thành ngữ, chỉ việc không thể chịu đựng hoặc tiếp nhận.

Câu ví dụ

  • 不堪回头Bùkān huítóu thanh 4
  • 不堪入耳Bùkān rù'ěr thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不堪回首 thanh 5
  • 不堪入目 thanh 5
  • 不堪设想 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.