Từ vựng tiếng Trung
bù*zài*hu

Nghĩa tiếng Việt

không để bụng, không bận tâm, không quan tâm

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Diễn thái độ thờ ơ, không quan tâm đến điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 我不在乎钱wǒ bú zàihu qián thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 根本不在乎 thanh 5
  • 什么都不在乎 thanh 5
  • 太在乎了 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.