Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùhēngbùhā

Nghĩa tiếng Việt

không nói một lời, im lặng không phản ứng

Âm Hán Việt

bất hanh bất cáp

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ thái độ im lặng khi đáng lẽ phải lên tiếng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất hanh bất cáp

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • hanhrên rỉ; hát khẽ, ngâm khẽ
  • bấtkhông, chẳng
  • cápuống nước; ngáp; tiếng cười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 问他什么,他总是不哼不哈的。Wèn tā shénme, tā zǒng shì bùhēngbùhā de thanh 4

    Hỏi anh ta cái gì, anh ta cũng cứ im lặng không nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.