Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bùjiùjìwǎng

Nghĩa tiếng Việt

không truy cứu chuyện quá khứ

Âm Hán Việt

bất cữu kí vãng

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (không có)

9 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất cữu kí vãng

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • cữuxấu, lỗi
  • đã; đã; vừa
  • vãngđi; theo hướng; đã qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于你的错误,我们决定不咎既往。Duìyú nǐ de cuòwù, wǒmen juédìng bùjiùjìwǎng thanh 4

    Đối với lỗi lầm của bạn, chúng tôi quyết định không truy cứu chuyện cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.