Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùmíngyīwén

Nghĩa tiếng Việt

không có một xu dính túi, nghèo xơ xác

Âm Hán Việt

bất danh nhất văn

4 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tình trạng cực kỳ nghèo khó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất danh nhất văn

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • danhtên, danh; danh tiếng
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • vănvăn; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他挥霍无度,最后落得不名一文。Tā huīhuò wúdù, zuìhòu luò dé bùmíngyīwén thanh 1

    Anh ta tiêu xài hoang phí, cuối cùng rơi vào cảnh không một xu dính túi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.