Từ vựng tiếng Trung
bù*tóng
xún*cháng

Nghĩa tiếng Việt

Bất đồng tầm thường — khác thường, phi thường, nổi bật so với mức thông thường. Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tấc)

6 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Có thể đứng trước hoặc sau danh từ làm định ngữ; cũng dùng được làm vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 她有着不同寻常的才华。Tā yǒuzhe bù tóng xúncháng de cáihuá. thanh 1

    Cô ấy có tài năng phi thường.

  • 这次会议规模不同寻常。Zhè cì huìyì guīmó bù tóng xúncháng. thanh 4

    Quy mô cuộc họp lần này hết sức bất thường.

  • 他的成长经历不同寻常。Tā de chéngzhǎng jīnglì bù tóng xúncháng. thanh 1

    Hành trình trưởng thành của anh ấy vô cùng đặc biệt.

  • 这幅画呈现出不同寻常的美。Zhè fú huà chéngxiàn chū bù tóng xúncháng de měi. thanh 4

    Bức tranh này toát lên vẻ đẹp phi thường.

Kết hợp thường gặp

  • 表现不同寻常biǎoxiàn bù tóng xúncháng thanh 3

    thể hiện khác thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.