Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể đứng trước hoặc sau danh từ làm định ngữ; cũng dùng được làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 她有着不同寻常的才华。
Cô ấy có tài năng phi thường.
- 这次会议规模不同寻常。
Quy mô cuộc họp lần này hết sức bất thường.
- 他的成长经历不同寻常。
Hành trình trưởng thành của anh ấy vô cùng đặc biệt.
- 这幅画呈现出不同寻常的美。
Bức tranh này toát lên vẻ đẹp phi thường.
Kết hợp thường gặp
- 表现不同寻常
thể hiện khác thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.