Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùkězhōngrì

Nghĩa tiếng Việt

không thể sống qua nổi một ngày, chỉ tình thế nguy cấp hoặc lòng đầy hoảng sợ

Âm Hán Việt

bất khả, khắc chung nhật

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng trong cụm từ '惶惶不可终日' để chỉ sự lo âu tột độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất khả, khắc chung nhật

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • khả, khắccó thể
  • chunghết; cuối, kết thúc
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对严峻的局势,他惶惶不可终日。Miànduì yánjùn de júshì, tā huánghuáng bùkězhōngrì thanh 4

    Đối mặt với tình thế nghiêm trọng, anh ta lo sợ không yên suốt cả ngày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.