Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ các sự kiện thiên tai, chiến tranh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bất khả, khắc kháng lực
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 抗khángvác; chống lại
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于不可抗力,比赛被迫取消。
Do yếu tố bất khả kháng, trận đấu buộc phải hủy bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.