Từ vựng tiếng Trung
bù*lì

Nghĩa tiếng Việt

không có lợi, bất lợi

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Dùng để miêu tả tình huống, điều kiện không thuận lợi.

Câu ví dụ

  • 对健康不利Duì jiànkāng bùlì thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不利因素 thanh 5
  • 处于不利 thanh 5
  • 形势不利 thanh 5
  • 不利影响 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.