Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị hành động sẽ không xảy ra thêm lần nào nữa trong tương lai
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất tái
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 再táilại, lần nữa; làm lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ không còn nữa.
Câu ví dụ
- 毕业后我们不再频繁联系
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi không còn liên lạc thường xuyên nữa
- 科技的发展让距离不再是障碍
Sự phát triển của công nghệ khiến khoảng cách không còn là rào cản nữa
- 经历了失败后他不再轻易放弃
Sau khi trải qua thất bại, anh ấy không còn dễ dàng từ bỏ nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.