Từ vựng tiếng Trung
bù*jǐn*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

không chỉ, không chỉ là (bất cận cận — nhấn mạnh hơn 不仅)

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

不仅仅 = 不仅 nhưng nhấn mạnh hơn. Thường đi kèm với 还/也/更/而且 ở vế sau: 不仅仅...还... (không chỉ...mà còn...). Văn nói và văn viết đều dùng được.

Câu ví dụ

  • 这不仅仅是一个普通的问题Zhè bù jǐnjǐn shì yīgè pǔtōng de wèntí thanh 4

    Đây không chỉ đơn thuần là một vấn đề thông thường

  • 学习不仅仅是为了考试Xuéxí bù jǐnjǐn shì wèile kǎoshì thanh 2

    Học tập không chỉ là để thi cử

  • 他的成功不仅仅靠运气Tā de chénggōng bù jǐnjǐn kào yùnqì thanh 1

    Thành công của anh ấy không chỉ dựa vào may mắn

  • 爱情不仅仅是感觉,更是责任Àiqíng bù jǐnjǐn shì gǎnjué, gèng shì zérèn thanh 2

    Tình yêu không chỉ là cảm giác, mà còn là trách nhiệm

Kết hợp thường gặp

  • 不仅仅是bù jǐnjǐn shì thanh 4

    không chỉ là

  • 不仅仅因为bù jǐnjǐn yīnwèi thanh 4

    không chỉ vì

  • 不仅仅局限于bù jǐnjǐn júxiàn yú thanh 4

    không chỉ giới hạn ở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.