Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ cách thức tốt nhất hoặc duy nhất để giải quyết vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bất nhị pháp môn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 二nhịhai, 2
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 勤奋学习是成功的唯一不二法门。
Chăm chỉ học tập là con đường duy nhất dẫn đến thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.