Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùèrfǎmén

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp duy nhất, con đường độc nhất vô nhị

Âm Hán Việt

bất nhị pháp môn

4 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ cách thức tốt nhất hoặc duy nhất để giải quyết vấn đề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất nhị pháp môn

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • nhịhai, 2
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 勤奋学习是成功的唯一不二法门。Qínfèn xuéxí shì chénggōng de wéiyī bùèrfǎmén thanh 2

    Chăm chỉ học tập là con đường duy nhất dẫn đến thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.