Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi mang nghĩa kết cục xấu thì từ này là danh từ, còn khi mang nghĩa rời sân thi đấu thì là động từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ trường
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: rời sân đấu. Nghĩa bóng: kết cục (thường xấu: 可悲下场).
Câu ví dụ
- 运动员上场下场
Vận động viên vào sân rời sân
- 演员们下场谢幕
Diễn viên rời sân vái cảm ơn
- 下场后休息一下
Nghỉ một chút sau khi rời sân
Kết hợp thường gặp
- 下场休息
rời sân nghỉ ngơi
- 下场时
khi rời sân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.