Từ vựng tiếng Trung
xià
gōng*fū

Nghĩa tiếng Việt

dành sức, cố gắng, đầu tư công sức

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dành công sức hoặc nỗ lực.

Câu ví dụ

  • 你要下功夫学中文。Nǐ yào xià gōngfu xué Zhōngwén. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下功夫学习 thanh 5
  • 下功夫练习 thanh 5
  • 真下功夫 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.