Từ vựng tiếng Trung
shàng

Nghĩa tiếng Việt

trên, lên (chỉ vị trí ở phía trên hoặc động tác đi lên)

1 chữ3 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Có thể dùng chỉ vị trí (trên) hoặc động tác (lên, đi lên). Phân biệt với 下 (xuống, dưới). Là cặp đối lập với 下.

Câu ví dụ

  • 桌子上有书Zhuōzi shàng yǒu shū thanh 1

    Trên bàn có sách

  • Qǐng thanh 3shàng thanh 4lóu thanh 2

    Làm ơn lên tầng

  • thanh 3shàng thanh 4chē thanh 1le thanh 5

    Tôi đã lên xe rồi

  • thanh 1zài thanh 4lóu thanh 2shàng thanh 4

    Anh ấy đang ở trên tầng

Kết hợp thường gặp

  • 上面shàngmiàn thanh 4

    phía trên, bên trên

  • 上课shàngkè thanh 4

    vào lớp, lên lớp

  • 上班shàngbān thanh 4

    đi làm

  • 上去shàngqù thanh 4

    lên trên, đi lên

  • 网上wǎngshàng thanh 3

    trên mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.