Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ biểu thị việc đến tận nhà khách hàng để phục vụ, giao hàng hoặc viếng thăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng môn
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc đến tận nhà/nơi của ai đó. Phổ biến trong dịch vụ giao hàng, sửa chữa.
Câu ví dụ
- 医生会上门看病。
- 快递员送货上门。
Kết hợp thường gặp
- 送货上门
- 上门服务
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.