Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm xuất phát từ y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), không tương đương hoàn toàn với khái niệm y học hiện đại; rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 吃太多辣的容易上火
Ăn nhiều đồ cay dễ bị nóng trong người
- 他最近上火了,嘴里起了泡
Dạo này anh ấy bị nóng trong, trong miệng nổi bọng
- 喝凉茶可以降火,防止上火
Uống trà mát có thể hạ hỏa, phòng chống nóng trong
- 天气干燥,很容易上火
Thời tiết hanh khô rất dễ bị nóng trong người
Kết hợp thường gặp
- 容易上火
dễ nóng trong người
- 降火去火
hạ hỏa, giải nhiệt
- 上火了
bị nóng trong rồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.